truongngoaingu6 chung chi b1 truongngoaingu5 truongngoaingu4
Videos clip
Thư viện hình ảnh
Thống kê truy cập

Từ vựng Tiếng Anh miêu tả người

Từ vựng miêu tả người.

 

ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ

tall

cao

short

thấp

slim

mảnh dẻ

thin

gầy

fat

béo

obese

bép phì

well-built

cường tráng

overweight

béo

medium height

cao trung bình

well-dressed

ăn mặc đẹp

smart

gọn gàng

scruffy

luộm thuộm

good-looking

ưa nhìn

attractive

hấp dẫn

beautiful

đẹp

pretty

xinh

handsome

đẹp trai

ugly

xấu

old

già

young

trẻ

middle-aged

trung tuổi

bald

hói

bald-headed

đầu hói

beard

có râu

moustache

có ria

long hair

tóc dài

short hair

tóc ngắn

straight hair

tóc thẳng

curly hair

tóc xoăn

fair-haired

tóc sáng màu

blond-haired hoặcblonde-haired

tóc vàng

brown-haired

tóc nâu

dark-haired

tóc sẫm màu

ginger-haired

tóc nâu sáng

blonde

tóc vàng

brunette

tóc nâu sẫm

redhead

tóc đỏ

CẢM XÚC

happy

vui

sad

buồn

miserable

khổ sở

worried

lo lắng

depressed

chán nản

excited

hào hứng

bored

buồn chán

fed up

chán

pleased

hài lòng

delighted

vui

surprised

ngạc nhiên

astonished

kinh ngạc

disappointed

thất vọng

enthusiastic

nhiệt tình

relaxed

thư giãn

stressed

căng thẳng

anxious

lo lắng

tired

mệt mỏi

weary

mệt lử

exhausted

kiệt sức

annoyed

khó chịu

angry

tức giận

furious

điên tiết

livid

giận tái người

disgusted

kinh tởm

ĐẶC ĐIỂM TÂM LÝ

confident

tự tin

sensitive

nhạy cảm

calm

bình tĩnh

hot-headed

nóng nảy

impulsive

hấp tấp

cheerful

vui vẻ

generous

phóng khoáng

kind

tốt bụng

mean

keo kiệt

crazy

điên khùng

sensible

khôn ngoan

serious

nghiêm túc

honest

thật thà

dishonest

không thật thà

good-humoured

hài hước

bad-tempered

nóng tính

moody

tính khí thất thường

hard-working

chăm chỉ

lazy

lười

clever

thông minh

intelligent

thông minh

unintelligent

không thông minh

arrogant

ngạo mạn

snobbish

khinh người

happy

vui vẻ

unhappy

không vui

stupid

ngốc

outgoing

cởi mở

cautious

cẩn thận

adventurous

thích phiêu lưu

shy

nhút nhát

introverted

hướng nội

extroverted

hướng ngoại

easy-going

dễ tính

rude

thô lỗ, bất lịch sự

bad-mannered

cư xử tồi

impolite

bất lịch sự

emotional

tình cảm

polite

lịch sự

funny

khôi hài

witty

hóm hỉnh

boring

nhàm chán

patient

kiên nhẫn

impatient

nóng vội

sophisticated

sành sỏi

crude

lỗ mãng, thô bỉ

cheeky

hỗn xược

friendly

thân thiện

unfriendly

không thân thiện

conceited

tự cao tự đại

modest

khiêm tốn

brave

dũng cảm

cowardly

nhát gan

absent-minded

đãng trí

talented

có tài

obedient

vâng lời

disobedient

ngang ngạnh, không vâng lời

principled

có nguyên tắc đạo đức

corrupt

đạo đức suy đồi, đồi bại

unscrupulous

không có nguyên tắc đạo đức

Đăng ký các khóa học AVGT tại : TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ TÀI NĂNG VIỆT

ĐC: 45 Hồ Bá Kiện, Phường 15, Quận 10

ĐT: 08.2240.3123- 0913.085.081

Đăng ký trực tuyến để nhận ngay Voucher trị giá 20$

Họ và tên:

Địa chỉ email:

Điện thoại:

Địa chỉ:

Yêu cầu khác:

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!


Chúng tôi trên Google Plus DMCA.com Protection Status